Mùa hạ năm Canh Tý (1600).
Mưa đêm vừa dứt.
Bầu trời phương Đông hãy còn phủ một tầng mây xám nhạt. Từng cơn gió từ sông Nhị Hà lững thững thổi qua mặt nước, mang theo hơi lạnh cuối xuân còn sót lại. Khắp kinh thành Đông Kinh, tiếng chuông chùa Trấn Quốc ngân lên từng hồi trầm mặc, lan qua Hồ Tây, vượt những mái ngói lưu ly của hoàng thành rồi tan dần trong màn sương sớm.
Tham khảo:
Nguyễn Hoàng Người Mở Cõi: https://s.shopee.vn/4ValDnM4IL
Kinh sư vẫn như mọi ngày.
Chợ búa ngoài cửa Đông vừa nhóm.
Tiếng người bán hàng hòa cùng tiếng vó ngựa quan quân tuần thành.
Khói bếp từ những mái nhà dân ven sông lặng lẽ bốc lên, quyện vào màn sương trắng, khiến cả tòa thành tựa như đang chìm giữa biển mây.
Song dưới vẻ bình yên ấy, ít ai biết rằng một cơn biến động lớn đang âm thầm bắt đầu.
Ngoài bến sông Nhị.
Hàng trăm chiến thuyền lớn nhỏ đã nối đuôi nhau ken đặc mặt nước.
Thân thuyền bằng gỗ lim đen bóng sau nhiều năm chinh chiến. Cột buồm cao vút như rừng giáo dựng đứng giữa trời. Trên đầu cột, những lá cờ hiệu mang chữ 阮 khẽ phần phật trong gió sớm.
Quân sĩ đứng kín hai bên mạn thuyền.
Người kiểm dây neo.
Kẻ xem bánh lái.
Tiếng búa gõ vào cọc gỗ, tiếng dây chão kéo căng, tiếng quân lính truyền lệnh… tất cả hòa thành một nhịp điệu khẩn trương nhưng tuyệt nhiên không hề hỗn loạn.
Đó là quân Thuận Quảng.
Là những người đã theo Nguyễn Hoàng suốt hơn bốn mươi năm mở cõi phương Nam.
Lần này họ trở về.
Mà cũng là vĩnh viễn rời khỏi đất Bắc.
…
Trên chiến thuyền lớn nhất.
Một người đàn ông tóc đã bạc quá nửa đứng lặng nơi đầu mũi thuyền.
Ông mặc võ bào màu lam sẫm phủ ngoài giáp phiến đã cũ. Thanh trường kiếm bên hông không còn mới, nhưng chuôi kiếm đã mòn theo năm tháng.
Đó chính là Nguyễn Hoàng.
Năm nay ông đã gần bảy mươi tuổi.
Bốn mươi hai năm trước, cũng từ phương Bắc này, ông nhận mệnh vào trấn thủ Thuận Hóa. Khi ấy, người đời đều cho rằng đó là miền đất chết.
Rừng thiêng nước độc.
Lam chướng ngút trời.
Giặc cướp nổi lên khắp nơi.
Người đi mười, may còn một trở lại.
Thế mà chỉ trong bốn mươi năm.
Miền đất ấy đã đổi khác.
Ruộng đồng mở rộng.
Làng xóm đông thêm.
Chiến thuyền san sát cửa biển.
Kho lương đầy ắp.
Lưu dân từ Thanh, Nghệ nối nhau vào Nam lập nghiệp.
Một vùng biên viễn hoang vu năm nào, nay đã trở thành căn cơ vững chắc nhất của họ Nguyễn.
Nguyễn Hoàng khẽ ngẩng đầu.
Ánh mắt già nua hướng về phía tường thành Đông Kinh mờ dần trong làn sương.
Nơi ấy…
Có thiên tử.
Có phủ Chúa.
Có biết bao kỷ niệm của hơn nửa đời người.
Ông từng theo chân anh ruột là Nguyễn Uông vào triều.
Từng phò Nguyễn Kim dựng lại cờ nhà Lê.
Từng vào sinh ra tử cùng Trịnh Kiểm, Mạc Kính Điển.
Biết bao chiến trường.
Biết bao máu đổ.
Biết bao bằng hữu nằm lại nơi đồng nội Bắc Hà.
Ngày nay, người còn.
Kẻ mất.
Có người thành công thần.
Có người hóa nắm xương khô.
Chỉ còn dòng Nhị Hà vẫn lặng lẽ chảy như chưa từng chứng kiến những đổi thay của thế cuộc.
Một cơn gió mạnh bất chợt nổi lên.
Mái tóc bạc của Nguyễn Hoàng khẽ lay động.
Ông đưa mắt nhìn lần cuối về phía kinh thành.
Trong màn sương mờ, thấp thoáng những mái điện của hoàng cung nhà Lê, kế bên là phủ Chúa Trịnh vừa được mở rộng sau nhiều năm binh lửa.
Đó là trung tâm quyền lực của thiên hạ.
Nhưng cũng là nơi chôn vùi biết bao chí lớn của anh hùng.
Ông không oán.
Cũng chẳng tiếc.
Suốt đời bôn ba, Nguyễn Hoàng hiểu hơn ai hết rằng quyền lực ở Đông Kinh giống như lớp băng mỏng phủ trên mặt hồ mùa đông.
Chỉ cần một bước sai.
Tất cả sẽ tan vỡ.
Đúng lúc ấy.
Phía sau vang lên tiếng bước chân quen thuộc.
Nguyễn Phúc Nguyên chắp tay tiến đến.
Người con trai trưởng năm nay đã ngoài ba mươi, vóc người cao lớn, thần sắc điềm tĩnh, cúi mình thưa:
— Thưa Chúa công, toàn bộ sáu mươi chiến thuyền đã chỉnh tề. Quân sĩ cùng gia quyến đều đã lên thuyền đầy đủ. Chỉ đợi lệnh xuất phát.
Nguyễn Hoàng không quay đầu.
Ông vẫn nhìn về phía thành Đông Kinh hồi lâu rồi mới chậm rãi hỏi:
— Bệ hạ… đã hồi cung chưa?
Nguyễn Phúc Nguyên đáp nhỏ:
— Đêm qua, sau khi tiễn Chúa công tới bến sông, Thánh thượng đã trở về hoàng cung.
Nguyễn Hoàng khẽ nhắm mắt.
Trong lòng ông hiện lên hình ảnh vị quân vương trẻ tuổi đứng giữa sân rồng, nắm chặt tay mình mà dặn:
“Khanh là cánh tay của xã tắc nơi phương Nam. Từ nay non nước Thuận Quảng, trẫm giao cả cho khanh.”
Ông biết.
Lời ấy vừa là tín nhiệm.
Cũng vừa là gửi gắm.
Nhưng kể từ khoảnh khắc đoàn thuyền hôm nay xuôi dòng ra biển, giữa Đông Kinh và Thuận Quảng sẽ không còn như trước nữa.
Một con đường mới đang mở ra.
Mà cuối con đường ấy…
Lịch sử Đại Việt rồi sẽ đổi khác.
Xa xa, tiếng tù và trên thuyền đầu đàn bỗng vang lên trầm hùng, xé tan màn sương phủ kín mặt sông.
Từng chiến thuyền đồng loạt nhổ neo.
Những mái chèo dài cùng hạ xuống một nhịp.
Con nước đầu hạ lặng lẽ chuyển mình, mang theo cả một hạm đội hùng hậu xuôi về phương Nam.
Không một ai trên bến sông hôm ấy biết rằng, cuộc chia tay tưởng như bình thường ấy lại là dấu mốc mở đầu cho hơn hai thế kỷ phân tranh, làm đổi thay vận mệnh của cả Đại Việt.
Còn tiếp…

